Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 Là Gì? Điều Kiện, Quy Định Mới & Lộ Trình Phù Hợp 2025 2

26/02/2026 |Đăng bởi: tran dai

Mục lục

Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 Là Gì? Điều Kiện, Quy Định Mới & Lộ Trình Phù Hợp 2025

Bạn đăng cần Chứng chỉ Chuẩn Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 nhưng chưa biết nội dung học, điều kiện tham gia, thời gian học, hình thức học và cấp chứng chỉ. Trong bối cảnh ngành giáo dục ngày càng cạnh tranh và yêu cầu chất lượng cao hơn, việc nâng cao trình độ và vị trí của giáo viên trở thành vấn đề trọng tâm. Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 không chỉ giúp tăng mức lương, cải thiện vị trí công tác mà còn nâng cao uy tín nghề nghiệp.

Tuy nhiên, để đạt được điều này, giáo viên cần hiểu rõ các quy định mới nhất năm 2026 về điều kiện, tiêu chuẩn và lộ trình thăng hạng. Bài viết này sẽ cung cấp mọi thông tin cần thiết để bạn nắm bắt chính xác quy trình, quyền lợi và cách chuẩn bị hồ sơ nâng hạng hiệu quả nhất. Đây là nguồn tư liệu quan trọng, giúp bạn tự tin hơn trên hành trình phát triển sự nghiệp giáo dục của mình.

  • • Hiểu rõ khái niệm, mã sốvị trí của giáo viên hạng 2 trong hệ thống CDNN.
  • • Nắm tiêu chuẩn & điều kiện xét/thăng hạng lên hạng Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 theo các quy định được nhắc tới (Thông tư 02/2021, 03/2021, 04/2021, 13/2024/TT-BGDĐT).
  • • Biết hệ số lương, quyền lợi và ví dụ cách tính lương minh họa.
  • • Xem nhiệm vụ, quy trình xét thăng hạng Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2, bảng so sánh hạng 1–2–3–4 và gợi ý lập hồ sơ.

Dưới đây là bài viết chi tiết về “Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 Là Gì? Điều Kiện, Quy Định Mới & Lộ Trình Phù Hợp 2025”:

Mục 1: Khái niệm & Định nghĩa

Chức danh nghề nghiệp giáo viên hạng 2 là gì?

Chức danh nghề nghiệp giáo viên hạng 2 là một trong những cấp bậc trong hệ thống chức danh nghề nghiệp của giáo viên tại Việt Nam. Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 này thể hiện trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và năng lực giảng dạy của giáo viên. Theo các thông tư như Thông tư 02/2021, 03/2021, 04/2021 và Thông tư 13/2024/TT-BGDĐT, chức danh nghề nghiệp giáo viên hạng 2 có mã số riêng biệt cho từng cấp học:

  • • Giáo viên tiểu học: V.07.03.29
  • • Giáo viên trung học cơ sở: V.07.04.11
  • • Giáo viên trung học phổ thông: V.07.05.13

Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2

Các mã số này không chỉ giúp xác định chức danh mà còn liên quan đến hệ số lương và các quyền lợi khác của giáo viên. Nếu bạn muốn hiểu tổng quan hệ thống CDNN giáo viên (các hạng, ý nghĩa pháp lý, lộ trình học đúng chuẩn), có thể xem thêm: hệ thống CDNN giáo viên (các hạng, ý nghĩa pháp lý, lộ trình học đúng chuẩn)

Vị trí của hạng Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 trong cấu trúc chức danh giáo viên

Để hiểu rõ hơn về vị trí của giáo viên hạng 2, chúng ta cần so sánh với các hạng khác trong hệ thống chức danh nghề nghiệp:

Hạng Chức Danh Yêu Cầu Chính Hệ Số Lương
Hạng 1 Cao nhất Cao nhất
Hạng 2 Trung bình Trung bình
Hạng 3 Thấp hơn Thấp hơn
Hạng 4 Thấp nhất Thấp nhất

Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 nằm ở vị trí trung bình, đòi hỏi các yêu cầu cao hơn hạng 3 nhưng thấp hơn hạng 1. Hệ số lương và quyền lợi của giáo viên hạng 2 cũng tương ứng với vị trí này. (Tham khảo thêm khung “chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên” và cách phân hạng theo quy định mới: chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên

Mục 2: Tiêu chuẩn & Điều kiện Xét Hạng Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2

Tiêu chuẩn xét thăng hạng lên hạng Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2

Để được xét thăng hạng lên giáo viên hạng 2, giáo viên cần đáp ứng các tiêu chuẩn sau:

  • • Trình độ và đào tạo: Giáo viên cần có bằng cử nhân hoặc cao hơn trong lĩnh vực giáo dục.
  • • Thời gian công tác: Đã có ít nhất 5 năm công tác ở hạng 3.
  • • Phẩm chất đạo đức: Không vi phạm kỷ luật trong thời gian công tác.
  • • Năng lực chuyên môn: Được đánh giá cao trong công tác giảng dạy và có các thành tích nổi bật.

Ví dụ, theo Thông tư 03/2021/TT-BGDĐT và Thông tư 13/2024/TT-BGDĐT, giáo viên cần có chứng chỉ bồi dưỡng theo tiêu chuẩn Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 và các minh chứng về thành tích giảng dạy. Trường hợp bạn đang băn khoăn “bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp” là gì, ai bắt buộc và học thế nào để đúng quy định, xem thêm: bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp

Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2

Mục 3: Hệ số Lương & Quyền lợi

Giáo viên hạng 2 được hưởng hệ số lương bao nhiêu?

Hệ số lương của giáo viên hạng 2 được tính dựa trên bậc lương và hệ số lương quy định. Cụ thể, hệ số lương của giáo viên hạng 2 thường nằm trong khoảng từ 2.34 đến 4.98, tùy thuộc vào bậc lương và thâm niên công tác.

Bậc Hệ số lương Mức lương cơ sở 2026 Ví dụ tính lương (tháng)
1 2.34 1.490.000 VNĐ 3.506.600 VNĐ
2 2.55 1.490.000 VNĐ 3.799.500 VNĐ
3 2.76 1.490.000 VNĐ 4.112.400 VNĐ

Ví dụ, nếu giáo viên có hệ số lương 3.00 và lương cơ bản là 1.490.000 VND, thì lương hàng tháng sẽ là 3.00 * 1.490.000 = 4.470.000 VND. So với giáo viên hạng 3, hệ số lương của giáo viên hạng 2 cao hơn, giúp cải thiện thu nhập và đời sống. (Nếu bạn cần bức tranh tổng thể về lương–phúc lợi gắn với CDNN theo từng hạng và cách hiểu đúng quy định, tham khảo: lương–phúc lợi gắn với CDNN theo từng hạng và cách hiểu đúng quy định

  • Phụ cấp trách nhiệm, công vụ.
  • Thưởng theo thành tích giảng dạy, khen thưởng cuối năm.
  • Bao gồm các chế độ bảo hiểm, nghỉ phép hàng năm theo quy định.

Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2

So sánh:

  • Mức lương của giáo viên hạng 2 cao hơn hạng 3 khoảng 25-30%.
  • Lương cao hơn, tăng khả năng thu nhập ổn định.

Ví dụ thực tế:
Giáo viên hạng 2 có mức lương khoảng 4 triệu – 6 triệu đồng/tháng, tùy theo bậc và cỡ trường.

Mục 4: Nhiệm vụ & Chức năng Cụ thể

Giáo viên hạng 2 phải thực hiện những nhiệm vụ gì?

Giáo viên hạng 2 phải thực hiện các nhiệm vụ cơ bản giống như giáo viên hạng 3, nhưng có thêm một số nhiệm vụ bổ sung:

  • • Nhiệm vụ cơ bản: Giảng dạy, soạn giáo án, tham gia các hoạt động chuyên môn.
  • • Nhiệm vụ bổ sung: Làm báo cáo viên, hướng dẫn khoa học công nghệ, kiểm tra chuyên môn.
Nhiệm Vụ Hạng 2 Hạng 3
Giảng dạy
Soạn giáo án
Báo cáo viên Không
Hướng dẫn KHCN Không
Kiểm tra chuyên môn Không

Những nhiệm vụ bổ sung này giúp phân biệt rõ ràng giữa giáo viên hạng 2 và hạng 3, đồng thời thể hiện sự nâng cao về trách nhiệm và năng lực chuyên môn. Bạn cũng có thể đối chiếu thêm “chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên” để hiểu vì sao nhiệm vụ tăng theo hạng: chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên

Nhiệm vụ bổ sung:

  • Tham gia nghiên cứu khoa học, sáng kiến kinh nghiệm.
  • Tổ chức các hoạt động ngoại khóa, các lớp bồi dưỡng đội nhóm.
  • Quản lý hồ sơ học sinh, phụ huynh liên hệ.
  • Tham gia các hội thảo, tập huấn theo quy định.

Case study:

Nguyễn Thị Hương, giáo viên Tiểu học đã đạt hạng 2 sau 5 năm công tác. Cô đã tham gia nhiều dự án sáng kiến, được khen thưởng, nâng cao năng lực và trách nhiệm.

Mục 5: Quy trình Xét Thăng hạng

Các bước xét thăng hạng từ hạng 3 lên hạng 2

Quy trình xét thăng hạng từ giáo viên hạng 3 lên hạng 2 bao gồm các bước sau:

  1. 1. Xác định điều kiện ban đầu: Giáo viên tự đánh giá xem mình có đáp ứng đủ các điều kiện thăng hạng hay không.
  2. 2. Đăng ký và chuẩn bị hồ sơ: Nộp đơn đăng ký và chuẩn bị các tài liệu cần thiết như bằng cấp, chứng chỉ, báo cáo thành tích.
  3. 3. Thẩm định và đánh giá: Hội đồng xét duyệt sẽ thẩm định hồ sơ và đánh giá năng lực chuyên môn của giáo viên.
  4. 4. Trình duyệt và phê duyệt: Hồ sơ được trình lên cơ quan có thẩm quyền để phê duyệt.
  5. 5. Quyết định và hiệu lực: Nếu được phê duyệt, quyết định thăng hạng sẽ có hiệu lực và giáo viên sẽ được hưởng các quyền lợi tương ứng.

Các bước thực hiện:

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, xác nhận điều kiện.
  • Bước 2: Nộp hồ sơ đúng hạn, kiểm tra kỹ các giấy tờ.
  • Bước 3: Đánh giá hồ sơ, phỏng vấn hoặc kiểm tra thực tế.
  • Bước 4: Xét duyệt, ra quyết định nâng hạng hoặc trả lời rõ lý do không đạt.
  • Thời gian dự kiến: 3-6 tháng kể từ ngày nhận hồ sơ.

Mẹo thành công:

Quy trình này thường kéo dài từ 6 đến 8 tháng, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Nếu bạn cần checklist/bối cảnh rộng hơn về quy trình thăng hạng CDNN (và các lỗi hồ sơ hay gặp), tham khảo bài tổng quan: quy trình thăng hạng CDNN (và các lỗi hồ sơ hay gặp)

FAQ

  1. 1. Thời gian xét hạng giáo viên hạng 2 là bao lâu?
    Thường từ 3-6 tháng sau khi nộp hồ sơ hợp lệ.
  2. 2. Lương của giáo viên hạng 2 sẽ tăng bao nhiêu?
    Từ mức cơ bản khoảng 4-6 triệu đồng/tháng, tùy theo bậc và chế độ phụ cấp.
  3. 3. Có thể chuyển đổi mã số khi chưa đủ điều kiện không?
    Có thể, nhưng cần đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu của mã số mới.
  4. 4. Nếu không đạt trong kỳ xét, phải làm gì?
    Có thể bổ sung hồ sơ, tham gia lớp bồi dưỡng, hoặc nộp hồ sơ tiếp kỳ sau.
  5. 5. Chứng chỉ hành nghề có bắt buộc khi nâng hạng không?
    Có, theo quy định mới, chứng chỉ nghề nghiệp là điều kiện bắt buộc.
  6. 6. Có thể nâng hạng online không?
    Hiện nay đang trong quá trình chuyển đổi sang hình thức online, cần theo dõi cập nhật của Bộ.
  7. 7. Hồ sơ cần những giấy tờ gì?
    Bản sao bằng cấp, chứng chỉ, phiếu đánh giá, báo cáo tự đánh giá, quyết định công nhận đạt chuẩn.
  8. 8. Tiêu chuẩn đạo đức và kỷ luật chiếm bao nhiêu điểm?
    Rất quan trọng, các tiêu chí này thường chiếm phần lớn trong đánh giá tổng thể.
  9. 9. Nên bắt đầu từ đâu để chuẩn bị hồ sơ nâng hạng?
    Liên hệ đơn vị đào tạo có chứng chỉ hợp lệ, cập nhật các văn bản mới nhất. https://tuyensinhviet.vn/chung-chi-boi-duong-theo-chuan-chuc-danh-giao-vien
  10. 10. Chính sách phúc lợi nào dành cho giáo viên hạng 2?
    Phụ cấp trách nhiệm, thưởng theo kết quả công tác, ưu đãi bảo hiểm và nghỉ phép.

Mục 7: Tài liệu Pháp lý & Cập nhật Mới nhất

Thông tư, Nghị định liên quan (Cập nhật đến 26/2/2026)

Văn bản Nội dung chính Ghi chú
Thông tư 15/2020/TT-BGDĐT Quy định về chức danh nghề nghiệp giáo viên Sắp có cập nhật 2026
Thông tư 13/2024/TT-BGDĐT Tiêu chuẩn năng lực, nghiệp vụ Áp dụng từ năm 2024
Nghị định số 115/2020/NĐ-CP Quy định về tuyển dụng, bổ nhiệm viên chức giáo dục Cập nhật mới năm 2026
Thông tư 13/2024 01/01/2024

Các thông tư và nghị định này cung cấp khung pháp lý cho việc xét thăng hạng và các quyền lợi của giáo viên hạng 2. Trong trường hợp bạn cần nắm rõ “bồi dưỡng tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp” (quy định mới nhất, đối tượng bắt buộc/miễn và rủi ro khi học sai), xem thêm: bồi dưỡng tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp

Điểm mới năm 2025-2026:

  • Yêu cầu chứng chỉ hành nghề, nâng cao năng lực.
  • Đổi mới quy trình xét hạng, tăng tính minh bạch.
  • Cập nhật tiêu chuẩn năng lực giảng dạy phù hợp xu hướng hiện đại.

Giáo viên và các nhà quản lý cần theo dõi sát các cập nhật này để đảm bảo hồ sơ đúng quy định và không bị loại khỏi danh sách xét duyệt.

Mục 8: Hướng dẫn Lập Hồ sơ & Mẫu Tải Về Xét Thăng Hạng Hạng 2

Mẫu & Tải về Hồ sơ Xét Thăng hạng Hạng 2

Các bước chuẩn bị hồ sơ:

  1. 1. Download mẫu đơn đề nghị và các biểu mẫu liên quan từ website của Bộ hoặc sở GD&ĐT.
  2. 2. Chuẩn bị các giấy tờ sau:
  • Bằng đại học, chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm.
  • Báo cáo thành tích công tác.
  • Phiếu nhận xét, đánh giá của tổ trưởng chuyên môn.
  • Chứng chỉ bồi dưỡng nâng cao.
  • Các giấy tờ khác theo hướng dẫn.

Hướng dẫn viết hồ sơ:

  • Ghi rõ thông tin cá nhân, vị trí công tác.
  • Trình bày thành tích, sáng kiến, dự án nổi bật.
  • Tự đánh giá phù hợp tiêu chí theo mẫu.
  • Đóng dấu, ký xác nhận đúng quy định.

Checklist tài liệu:

  • Đơn đề nghị nâng hạng.
  • Bản sao bằng cấp, chứng chỉ.
  • Báo cáo, phiếu đánh giá.
  • Các chứng chỉ bổ sung theo yêu cầu.
  • Hồ sơ thiết kế rõ ràng, trình bày sạch sẽ.

Bảng So Sánh Các Hạng Chức Danh Giáo Viên

Tiêu chí Hạng 4 Hạng 3 Hạng 2 Hạng 1
Mã số GV.H4 GV.H3 GV.H2 GV.H1
Bằng cấp Cao đẳng/Chứng chỉ Đại học Đại học + chứng chỉ Thạc sĩ, chứng chỉ nâng cao
Thâm niên ≥1 năm ≥3 năm ≥3 năm ≥5 năm
Hệ số lương 1.86 2.27 2.34-3.06 2.67-3.63
Nhiệm vụ Giảng dạy Quản lý lớp Quản lý bộ môn Quản lý cấp cao
Thời gian xét hạng Mỗi năm 2 năm/lần 2 năm/lần 3 năm/lần

Các tài liệu này có thể tải về từ trang web của Sở Giáo dục và Đào tạo hoặc liên hệ trực tiếp với nhà trường. Trước khi nộp, bạn nên đối chiếu thêm quy định/chú ý về chứng chỉ bồi dưỡng theo chuẩn CDNN để tránh nhầm “chứng chỉ theo hạng” (cũ) và “chứng chỉ theo cấp học” (mới): chứng chỉ bồi dưỡng theo chuẩn CDNN

Mục 9: So sánh với Hạng 1 & Hạng 3

So sánh Chi tiết: Hạng 1 vs Hạng 2 vs Hạng 3 vs Hạng 4

Hạng Chức Danh Yêu Cầu Bằng Cấp Hệ Số Lương Nhiệm Vụ Bổ Sung
Hạng 1 Thạc sĩ Cao nhất Nhiều nhất
Hạng 2 Cử nhân Trung bình Trung bình
Hạng 3 Cao đẳng Thấp hơn Ít hơn
Hạng 4 Trung cấp Thấp nhất Ít nhất

Bảng so sánh này giúp giáo viên hiểu rõ sự khác biệt và tiến trình thăng hạng giữa các cấp bậc.

Mục 10. Hướng Dẫn Đăng Ký Và Thi Chứng chỉ Bồi Dưỡng Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 Tại Tuyển Sinh Việt

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu hành trình chinh phục Chương trình Bồi dưỡng Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 Tại Tuyển Sinh Việt ?

  • ✅ Tư vấn miễn phí 100%
    – Phân tích nhu cầu, xác định lộ trình kỳ vọng
    – Tư vấn thời gian học phù hợp, không làm ảnh hưởng công việc
    – Hỗ trợ chọn địa điểm thi gần nhất, thuận tiện
  • ✅ Đào tạo chất lượng cao
    – Đối tác chiến lược với hơn 50 trường đại học, trung tâm toàn quốc
    – Được đào tạo bởi giảng viên giàu kinh nghiệm (100% tỷ lệ đậu từ lần thi đầu)
    – Tài liệu, đề thi mô phỏng cập nhật chuẩn 2025
  • ✅ Hỗ trợ toàn diện
    – Đăng ký online 100%, chủ động thời gian
    – Học phí linh hoạt cho mọi đối tượng
    – “Bảo hiểm đậu” cam kết học lại miễn phí nếu không đạt
  • ✅ Cam kết đầu ra
    – Chứng chỉ hợp lệ, tra cứu trực tuyến toàn quốc
    – Hỗ trợ xin việc sau khóa học cho học viên xuất sắc
    – Cộng đồng tuyensinhviet 80.000+ thành viên các tỉnh thành

LIÊN HỆ TƯ VẤN THI CHỨNG CHỈ BỒI DƯỠNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP CHUYÊN VIÊN HẠNG 2 NGAY:

  • 🌐 Website: tuyensinhviet.vn
  • ☎️ Hotline: 0384345445 (24/7, không mất phí)
  • 🏢 Văn phòng tại Hà Nội – Tp HCM (xem chi tiết trên website)

Chứng chỉ Bồi Dưỡng Nghiệp Vụ Sư Phạm Tại Tuyển Sinh Việt

Chat tư vấn trực tuyến:

ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT THÁNG NÀY:

  • • Giảm 10% học phí cho 100 học viên đăng ký sớm nhất
  • • Tặng bộ tài liệu ôn thi tại nhà.
  • • Miễn phí buổi tư vấn định hướng nghề nghiệp chuyên sâu

⏰ Thời gian ưu đãi có hạn – Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội bứt phá công việc năm 2025!

Đầu tư vào Chứng chỉ Chức Danh Nghề Nghiệp Giáo Viên Hạng 2 hôm nay = Đầu tư cho tương lai nghề nghiệp của bạn! 

Mục 11: Liên hệ Hỗ trợ & Tài nguyên

Bạn cần hỗ trợ? Liên hệ các cơ quan sau

  • • Sở Giáo dục và Đào tạo: Liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ.
  • • Hiệu trưởng nhà trường: Hỗ trợ trong việc chuẩn bị hồ sơ và các thủ tục liên quan.
  • • Công đoàn giáo dục: Cung cấp thông tin và hỗ trợ pháp lý.

Bài viết trên đã cung cấp đầy đủ thông tin về chức danh nghề nghiệp giáo viên hạng 2, từ khái niệm, điều kiện xét thăng hạng, quyền lợi, nhiệm vụ, đến quy trình và các tài liệu pháp lý liên quan. Hy vọng sẽ giúp ích cho các giáo viên trong việc nâng cao trình độ và phát triển sự nghiệp. Nếu bạn muốn xem bản hướng dẫn tổng quan (theo kiểu “một bài đọc để nắm toàn cảnh CDNN giáo viên 2025”), bạn có thể tham khảo thêm: một bài đọc để nắm toàn cảnh CDNN giáo viên 2025

Hotline0384 345 445

Hỗ trợ liên tục 24/7