Chức danh nghề nghiệp của giáo viên là gì? Quy định, các hạng và lộ trình học đúng chuẩn 2025

04/02/2026 |Đăng bởi: tran dai
chuc danh nghe nghiep giao vien la gi

Chức danh nghề nghiệp của giáo viên là gì? Quy định, các hạng và lộ trình học đúng chuẩn 2026

Bạn đang ôn thi hoặc chuẩn bị hồ sơ nhưng vẫn băn khoăn Chức danh nghề nghiệp của giáo viên là gì?, gồm những hạng nào và quy định ra sao? Đây là câu hỏi “then chốt” vì ảnh hưởng trực tiếp đến xếp lương, thăng hạng, tiêu chuẩn chứng chỉ và điều kiện dự thi. Trong bài viết này, Tuyển Sinh Việt sẽ giải thích ngắn gọn – dễ hiểu và cập nhật. Xem ngay để tránh sai hồ sơ!

  • Chức danh nghề nghiệp giáo viên là căn cứ quan trọng để đánh giá, xếp lương, quy hoạch và phát triển nghề nghiệp đối với giáo viên là viên chức/công chức tại cơ sở giáo dục công lập.
  • Hệ thống hiện hành đang vận hành theo 4 hạng (III, II, I, Cao cấp) với mã số theo từng cấp học.
  • Điều kiện nâng hạng thường bao gồm: thời gian giữ hạng, trình độ, chứng chỉ bồi dưỡng, và đánh giá hoàn thành nhiệm vụ.
  • Theo dự thảo triển khai Luật Nhà giáo 2025, từ năm 2026 dự kiến chuyển sang 3 hạng: Giáo viên, Giáo viên chính, Giáo viên cao cấp.
  • Nắm quy trình thăng hạng và chuẩn bị hồ sơ sớm giúp giáo viên chủ động quyền lợi khi có thay đổi hệ thống.

Chức danh nghề nghiệp của giáo viên là một khía cạnh quan trọng trong sự nghiệp giảng dạy, làm nền tảng cho việc đánh giá, xếp lương và phát triển nghề nghiệp của đội ngũ nhà giáo Việt Nam. Đây không chỉ đơn thuần là tên gọi vị trí công việc, mà còn phản ánh trình độ chuyên môn, năng lực và thâm niên trong ngành giáo dục. Với hơn 1,3 triệu giáo viên đang công tác tại các cơ sở giáo dục công lập trên cả nước, việc nắm vững các quy định về chức danh nghề nghiệp trở thành yêu cầu thiết yếu đối với mỗi nhà giáo.

Chức danh nghề nghiệp của giáo viên là gì

Đặc biệt, khi Luật Nhà giáo dự kiến có hiệu lực từ năm 2025 và áp dụng đầy đủ vào năm 2026, hệ thống chức danh nghề nghiệp sẽ có những thay đổi đáng kể. Việc chuyển từ hệ thống 4 hạng hiện nay (hạng III, II, I, Cao cấp) sang hệ thống 3 hạng mới (Giáo viên, Giáo viên chính, Giáo viên cao cấp) sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi, lộ trình thăng tiến và chế độ đãi ngộ của tất cả giáo viên.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và cập nhật nhất về chức danh nghề nghiệp giáo viên, từ định nghĩa, phân hạng, điều kiện nâng hạng, quy trình xét duyệt, đến các quyền lợi và văn bản pháp lý liên quan. Đặc biệt, chúng tôi sẽ phân tích những thay đổi sắp tới và đưa ra lộ trình chuẩn bị phù hợp cho giáo viên các cấp học.
chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên

1. Chức danh nghề nghiệp giáo viên là gì?

Chức danh nghề nghiệp giáo viên là tên gọi chính thức thể hiện vị trí việc làm, trình độ chuyên môn, năng lực và phẩm chất của giáo viên viên chức trong các cơ sở giáo dục công lập. Theo Luật Viên chức số 58/2010/QH12 và Nghị định 115/2020/NĐ-CP, chức danh nghề nghiệp là căn cứ pháp lý để xác định vị trí việc làm, tuyển dụng, sử dụng, quản lý và thực hiện chế độ tiền lương đối với viên chức.

Đối với giáo viên, chức danh nghề nghiệp không chỉ là danh xưng, mà còn đóng vai trò quyết định trong việc:

  • Xác định hệ số lương và các khoản phụ cấp
  • Làm cơ sở cho việc quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng (xem thêm hướng dẫn “bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp” tại:
    bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp)
  • Định hướng lộ trình phát triển sự nghiệp
  • Thể hiện sự công nhận về trình độ chuyên môn và thâm niên

Điều quan trọng cần lưu ý là chức danh nghề nghiệp chỉ áp dụng chính thức cho giáo viên có status là viên chức hoặc công chức trong các cơ sở giáo dục công lập. Các đối tượng khác như giáo viên hợp đồng, giáo viên trường tư không thuộc diện quản lý theo hệ thống chức danh nghề nghiệp viên chức, mặc dù vẫn có thể áp dụng các tiêu chuẩn tương đương.

Bảng so sánh đối tượng áp dụng chức danh nghề nghiệp

Đối tượng Áp dụng chức danh nghề nghiệp Căn cứ pháp lý Ghi chú
Giáo viên biên chế (viên chức) Áp dụng đầy đủ Luật Viên chức 58/2010/QH12, Nghị định 115/2020/NĐ-CP Được thăng hạng, hưởng đầy đủ quyền lợi
Giáo viên hợp đồng theo NĐ 68/2000/NĐ-CP Không áp dụng trực tiếp Nghị định 68/2000/NĐ-CP, Thông tư 03/2019/TT-BNV Có thể tham khảo tiêu chuẩn để xếp lương tương đương
Giáo viên trường tư thục/dân lập Không áp dụng Bộ luật Lao động Áp dụng quy định riêng của cơ sở giáo dục

Việc nắm rõ hệ thống phân hạng và mã số chức danh nghề nghiệp sẽ giúp giáo viên hiểu được vị trí của mình trong hệ thống, từ đó có kế hoạch phát triển nghề nghiệp phù hợp.
(Tham khảo thêm bài viết chuyên sâu “Chức danh nghề nghiệp của giáo viên là gì?”:
Chức danh nghề nghiệp của giáo viên là gì?)

2. Hệ thống phân hạng và mã số chức danh nghề nghiệp hiện hành

Hệ thống chức danh nghề nghiệp giáo viên hiện nay được phân thành 4 hạng chính, theo thứ tự từ thấp đến cao là: hạng III, hạng II, hạng I và hạng Cao cấp. Mỗi hạng đại diện cho một cấp độ về trình độ, năng lực và kinh nghiệm công tác, đồng thời gắn với một mã số cụ thể để phân biệt.

Chức danh nghề nghiệp của giáo viên là gì

Mã số chức danh được cấu tạo bởi hai phần: mã ngành và mã hạng. Ví dụ, với giáo viên tiểu học hạng III, mã ngành là V.07.03 và mã hạng là 09, tạo thành mã số đầy đủ là V.07.03.09. Hệ thống mã này giúp quản lý thống nhất trên phạm vi toàn quốc và là căn cứ để xác định chế độ tiền lương.

Bảng mã số chức danh nghề nghiệp theo cấp học

Cấp học Hạng III Hạng II Hạng I Hạng Cao cấp
Mầm non V.07.02.26 V.07.02.25 V.07.02.24
Tiểu học V.07.03.09 V.07.03.08 V.07.03.07 V.07.03.06
THCS V.07.04.32 V.07.04.31 V.07.04.30 V.07.04.29
THPT V.07.05.15 V.07.05.14 V.07.05.13 V.07.05.12
Giáo dục nghề nghiệp (Sơ cấp) V.09.02.07 V.09.02.06 V.09.02.05

Mỗi cấp học có những đặc thù riêng trong phân hạng:

  • Giáo viên mầm non: Không có hạng Cao cấp, chỉ có 3 hạng từ III đến I (xem chuẩn riêng cho mầm non:
    chuẩn chức danh giáo viên mầm non)
  • Giáo viên phổ thông (Tiểu học, THCS, THPT): Có đủ 4 hạng từ III đến Cao cấp
  • Giáo viên giáo dục nghề nghiệp: Tương tự mầm non, chỉ có 3 hạng từ III đến I

Theo dự thảo triển khai Luật Nhà giáo 2025, kể từ năm 2026, hệ thống chức danh nghề nghiệp sẽ có sự thay đổi quan trọng, chuyển từ 4 hạng sang 3 hạng mới với tên gọi:

  1. Giáo viên (tương đương hạng III hiện tại)
  2. Giáo viên chính (tương đương hạng II hiện tại)
  3. Giáo viên cao cấp (tích hợp hạng I và Cao cấp hiện tại)

Sự thay đổi này nhằm đơn giản hóa hệ thống và phù hợp với xu hướng quản lý nhân sự giáo dục hiện đại. Tất cả các giáo viên hiện tại sẽ được chuyển đổi sang hạng tương ứng trong hệ thống mới mà không phải thực hiện thêm thủ tục hành chính.

3. Tiêu chuẩn và điều kiện nâng hạng chức danh nghề nghiệp

Quá trình thăng hạng chức danh nghề nghiệp là một bước quan trọng trong sự nghiệp của mỗi giáo viên. Theo Nghị định 115/2020/NĐ-CP và các Thông tư hướng dẫn của Bộ GD&ĐT, để được nâng hạng, giáo viên phải đáp ứng đồng thời các điều kiện về thời gian công tác, trình độ đào tạo, chứng chỉ bồi dưỡng và kết quả đánh giá.

Yêu cầu chung cho mọi cấp nâng hạng

  1. Cơ sở giáo dục nơi giáo viên đang công tác có nhu cầu và vị trí việc làm phù hợp
  2. Đáp ứng tiêu chuẩn về trình độ đào tạo, bồi dưỡng (đọc thêm “bồi dưỡng tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp” để tránh học sai chương trình:
    bồi dưỡng tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp)
  3. Đáp ứng tiêu chuẩn về năng lực chuyên môn, nghiệp vụ
  4. Có đủ thời gian công tác tối thiểu ở chức danh nghề nghiệp hiện giữ
  5. Được đánh giá hoàn thành tốt nhiệm vụ trở lên trong thời gian công tác cần thiết

Bảng so sánh điều kiện cụ thể theo từng hạng

Tiêu chí Nâng từ hạng III lên II Nâng từ hạng II lên I Nâng từ hạng I lên Cao cấp
Thời gian giữ hạng Tối thiểu 9 năm (hạng III) Tối thiểu 6 năm (hạng II) Tối thiểu 6 năm (hạng I)
Trình độ đào tạo Đại học trở lên Đại học trở lên Thạc sĩ trở lên
Chứng chỉ bồi dưỡng – Chứng chỉ bồi dưỡng CDNN giáo viên hạng II
– Chứng chỉ Ngoại ngữ bậc 2 (A2)
– Chứng chỉ Tin học cơ bản
– Chứng chỉ bồi dưỡng CDNN giáo viên hạng I
– Chứng chỉ Ngoại ngữ bậc 3 (B1)
– Chứng chỉ Tin học cơ bản
– Chứng chỉ bồi dưỡng CDNN giáo viên hạng cao cấp
– Chứng chỉ Ngoại ngữ bậc 4 (B2)
– Chứng chỉ Tin học nâng cao
Đánh giá xếp loại Hoàn thành tốt nhiệm vụ trở lên trong 3 năm liên tiếp Hoàn thành tốt nhiệm vụ trở lên trong 3 năm liên tiếp Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ ít nhất 2 năm trong 6 năm gần nhất
Yêu cầu đặc thù – Có ít nhất 1 sáng kiến được công nhận
– Có đóng góp tích cực trong hoạt động chuyên môn
– Có ít nhất 2 sáng kiến được công nhận
– Được công nhận là chiến sĩ thi đua cấp cơ sở trở lên
– Có sáng kiến, giải pháp cấp tỉnh/bộ
– Đạt danh hiệu chiến sĩ thi đua cấp tỉnh/bộ trở lên

Yêu cầu về chứng chỉ bồi dưỡng theo cấp học

  • Mầm non:* Chứng chỉ bồi dưỡng theo Thông tư 01/2021/TT-BGDĐT* Chứng chỉ chăm sóc nuôi dưỡng, giáo dục trẻ em
  • Tiểu học:* Chứng chỉ bồi dưỡng theo Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT* Chứng chỉ dạy học đa dạng hóa (với hạng I và cao cấp)
  • THCS:* Chứng chỉ bồi dưỡng theo Thông tư 03/2021/TT-BGDĐT (tham khảo bài riêng cho THCS:
    chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên thcs)* Chứng chỉ bồi dưỡng năng lực dạy học tích hợp
  • THPT:* Chứng chỉ bồi dưỡng theo Thông tư 04/2021/TT-BGDĐT* Chứng chỉ bồi dưỡng năng lực dạy học phân hóa

Chức danh nghề nghiệp của giáo viên là gì

 

Cần lưu ý một số trường hợp đặc biệt:

  1. Giáo viên có thời gian công tác liên tục ở vùng khó khăn được giảm 1 năm thời gian yêu cầu
  2. Giáo viên Mầm non từ hạng III lên II có thể chỉ cần trình độ Cao đẳng trong một số trường hợp
  3. Các chứng chỉ ngoại ngữ, tin học có thể được thay thế bằng các chứng chỉ quốc tế tương đương

Với sự thay đổi sang hệ thống 3 hạng từ năm 2026, các điều kiện nâng hạng cũng sẽ có điều chỉnh. Giáo viên nên tranh thủ hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu hiện hành để tạo lợi thế khi chuyển đổi sang hệ thống mới.

4. Quy trình bổ nhiệm và thăng hạng thực tế

Quy trình bổ nhiệm và thăng hạng chức danh nghề nghiệp cho giáo viên được thực hiện theo 4 bước chính, tuân thủ Quyết định 1137/QĐ-BGDĐT và các văn bản pháp lý liên quan. Việc nắm rõ quy trình này sẽ giúp giáo viên chủ động trong việc chuẩn bị hồ sơ và theo dõi tiến độ xét duyệt.

Sơ đồ quy trình thăng hạng chức danh nghề nghiệp

Bước 1: Đơn vị sử dụng giáo viên lập kế hoạch thăng hạng

  • Rà soát nhu cầu và vị trí việc làm
  • Xác định danh sách giáo viên đủ điều kiện
  • Lập tờ trình gửi cơ quan có thẩm quyền

Bước 2: Giáo viên chuẩn bị và nộp hồ sơ

  • Hoàn thiện hồ sơ theo quy định
  • Nộp về bộ phận tổ chức cán bộ của đơn vị

Bước 3: Hội đồng thăng hạng tổ chức xét duyệt

  • Thành lập hội đồng thăng hạng
  • Tiến hành kiểm tra, sát hạch (nếu có)
  • Đánh giá và xếp thứ tự ưu tiên

Bước 4: Ra quyết định bổ nhiệm và chức danh mới

  • Cơ quan có thẩm quyền phê duyệt kết quả
  • Ban hành quyết định bổ nhiệm
  • Thực hiện chế độ tiền lương mới

Hồ sơ cần chuẩn bị cho việc xét thăng hạng

  1. Hồ sơ cá nhân:– Đơn đăng ký dự xét thăng hạng (theo mẫu)– Sơ yếu lý lịch viên chức (có xác nhận của cơ quan)– Bản nhận xét, đánh giá của người đứng đầu đơn vị

    – Bản sao các văn bằng, chứng chỉ theo yêu cầu (tham khảo hướng dẫn về “chứng chỉ bồi dưỡng theo chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên” tại:
    chứng chỉ bồi dưỡng theo chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên)

    – Minh chứng thời gian giữ chức danh hiện tại

    – Minh chứng về thành tích, sáng kiến, giải pháp

  2. Hồ sơ từ đơn vị quản lý:– Danh sách trích ngang giáo viên đề nghị thăng hạng– Báo cáo về vị trí việc làm và nhu cầu bổ nhiệm– Tờ trình đề nghị thăng hạng

    – Biên bản họp xét duyệt của đơn vị

Thời gian xét thăng hạng thường được tổ chức định kỳ hằng năm, thường tập trung vào hai đợt chính:

  • Đợt 1: Tháng 3-5 hằng năm
  • Đợt 2: Tháng 9-11 hằng năm

Tuy nhiên, tùy thuộc vào điều kiện và kế hoạch của từng địa phương, thời gian có thể có sự điều chỉnh. Giáo viên nên thường xuyên theo dõi thông báo từ phòng tổ chức cán bộ của đơn vị để không bỏ lỡ cơ hội.

Các trường hợp đặc biệt trong thăng hạng

  1. Chuyển hạng tự động:– Giáo viên được cử đi đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ theo đề án của địa phương– Giáo viên được cơ quan có thẩm quyền cử đi đào tạo nâng cao trình độ– Đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn của hạng mới và có vị trí việc làm phù hợp
  2. Thay đổi cấp học:– Giáo viên chuyển từ cấp học này sang cấp học khác phải thực hiện quy trình bổ nhiệm mới– Thâm niên công tác vẫn được tính liên tục nếu chuyển giữa các cơ sở giáo dục công lập
  3. Chuẩn bị cho quy định mới 2026:– Giáo viên đang ở hạng I và Cao cấp sẽ được chuyển sang hạng Giáo viên cao cấp– Giáo viên hạng II chuyển sang Giáo viên chính– Giáo viên hạng III chuyển sang Giáo viên

Lưu ý quan trọng: Giáo viên nên hoàn thiện hồ sơ và các điều kiện thăng hạng theo quy định hiện hành trước khi chuyển sang hệ thống mới, vì điều kiện thăng hạng trong hệ thống mới có thể sẽ có những yêu cầu khác biệt.

5. Quyền lợi theo hạng chức danh (Lương & Phụ cấp)

Hướng Dẫn Đăng Ký Và Thi Chứng chỉ Bồi Dưỡng Chức Danh Nghề Nghiệp Tại Tuyển Sinh Việt

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu hành trình chinh phục Chương trình Bồi dưỡng Chức Danh Nghề Nghiệp Tại Tuyển Sinh Việt ?

  • ✅ Tư vấn miễn phí 100%
    – Phân tích nhu cầu, xác định lộ trình kỳ vọng
    – Tư vấn thời gian học phù hợp, không làm ảnh hưởng công việc
    – Hỗ trợ chọn địa điểm thi gần nhất, thuận tiện
  • ✅ Đào tạo chất lượng cao
    – Đối tác chiến lược với hơn 50 trường đại học, trung tâm toàn quốc
    – Được đào tạo bởi giảng viên giàu kinh nghiệm (100% tỷ lệ đậu từ lần thi đầu)
    – Tài liệu, đề thi mô phỏng cập nhật chuẩn 2025
  • ✅ Hỗ trợ toàn diện
    – Đăng ký online 100%, chủ động thời gian
    – Học phí linh hoạt cho mọi đối tượng
    – “Bảo hiểm đậu” cam kết học lại miễn phí nếu không đạt
  • ✅ Cam kết đầu ra
    – Chứng chỉ hợp lệ, tra cứu trực tuyến toàn quốc
    – Hỗ trợ xin việc sau khóa học cho học viên xuất sắc
    – Cộng đồng tuyensinhviet 80.000+ thành viên các tỉnh thành

LIÊN HỆ TƯ VẤN THI CHỨNG CHỈ BỒI DƯỠNG CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP NGAY:

  • 🌐 Website: tuyensinhviet.vn
  • ☎️ Hotline: 0384345445 (24/7, không mất phí)
  • 🏢 Văn phòng tại Hà Nội – Tp HCM (xem chi tiết trên website)

Chứng chỉ Bồi Dưỡng Nghiệp Vụ Sư Phạm Tại Tuyển Sinh Việt

Chat tư vấn trực tuyến:

ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT THÁNG NÀY:

  • • Giảm 10% học phí cho 100 học viên đăng ký sớm nhất
  • • Tặng bộ tài liệu ôn thi tại nhà.
  • • Miễn phí buổi tư vấn định hướng nghề nghiệp chuyên sâu

⏰ Thời gian ưu đãi có hạn – Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội bứt phá công việc năm 2025!

Đầu tư vào Chứng chỉ Chức Danh Nghề Nghiệp hôm nay = Đầu tư cho tương lai nghề nghiệp của bạn!

FAQ

1) Chức danh nghề nghiệp giáo viên có áp dụng cho giáo viên trường tư không?

Không áp dụng theo hệ thống chức danh nghề nghiệp viên chức; giáo viên trường tư thục/dân lập thực hiện theo quy định của cơ sở giáo dục và Bộ luật Lao động.

2) Hệ thống chức danh nghề nghiệp giáo viên hiện hành gồm mấy hạng?

Hiện hành gồm 4 hạng: hạng III, hạng II, hạng I và hạng Cao cấp (tùy cấp học).

3) Từ năm 2026 dự kiến sẽ thay đổi hệ thống hạng như thế nào?

Dự kiến chuyển từ 4 hạng sang 3 hạng: Giáo viên, Giáo viên chính, Giáo viên cao cấp; đồng thời sẽ chuyển đổi tương ứng từ hệ thống cũ sang hệ thống mới.

4) Muốn nâng hạng cần chuẩn bị gì quan trọng nhất?

Thường cần chuẩn bị đồng thời: thời gian giữ hạng tối thiểu, văn bằng/chứng chỉ theo yêu cầu, minh chứng đánh giá hoàn thành nhiệm vụ và minh chứng thành tích/sáng kiến theo từng hạng.

Hotline0384 345 445

Hỗ trợ liên tục 24/7